Từ

轻微 (qīng wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轻微 (qīng wēi) là một từ tiếng Trung: nhẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轻微

形 xíng tính từ

nhẹ

他只是轻微感冒,休息一下就好了。

tā zhǐ shì qīng wēi gǎn mào xiū xi yī xià jiù hǎo le

Anh ấy chỉ bị cảm nhẹ, nghỉ ngơi một chút là khỏi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轻 qīng — nhẹ, không nặng; đóng góp ý nghĩa 'không nghiêm trọng' hoặc 'nhỏ'

微 wēi — nhỏ bé, vi tế; đóng góp ý nghĩa 'tối thiểu' hoặc 'hầu như không đáng kể'

Cấu trúc & nét viết
1 轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét