Chữ

遥

yáo HSK 6
遥 yáo HSK 6
  • 1. xa; xa xôi
  • 2. lâu dài; kéo dài
  • 3. họ
Từ dùng 遥 như yáo (2)
Cấu trúc & nét viết
遥 yáo — xa; xa xôi

遥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 䍃 yóu — đồ gốm đựng đồ, như chum hoặc bình
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét