Từ

足球 (zú qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

足球 (zú qiú) là một từ tiếng Trung: bóng đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 足球

名 míng danh từ

bóng đá

我喜欢踢足球。

wǒ xǐ huan tī zú qiú

Tôi thích chơi bóng đá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

足 zú — chân

球 qiú — bóng

Cấu trúc & nét viết
1 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét