Từ
足球 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
足球 (zú qiú) là một từ tiếng Trung: bóng đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 足球
名 danh từ
bóng đá
我喜欢踢足球。
Tôi thích chơi bóng đá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét