Chữ

幽

yōu HSK 4
幽 yōu HSK 4
  • 1. (văn viết) sâu thẳm, hẻo lánh và tối tăm
  • 2. ẩn khuất; bí mật; không công khai
  • 3. tĩnh lặng và an nhàn; gợi cảm giác yên bình
  • 4. giam cầm; giam giữ
  • 5. cõi âm nơi linh hồn người chết trú ngụ (theo mê tín)
  • 6. Yōuzhōu, một trong chín châu thời cổ, vùng tương đương khu vực Bắc Kinh-Thiên Tân, bắc Hà Bắc và nam Liêu Ninh ngày nay
  • 7. họ
Từ dùng 幽 như yōu (1)
Cấu trúc & nét viết
幽 yōu — (văn viết) sâu thẳm, hẻo lánh và tối tăm

幽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét