Chữ

败

bài HSK 4
败 bài HSK 4
  • 1. thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)
  • 2. đánh bại, làm cho thua
  • 3. thất bại (trong sự nghiệp hay công việc, trái với 成)
  • 4. làm hỏng, phá hoại
  • 5. giải trừ, tiêu trừ
  • 6. cũ nát, mục rữa
  • 7. suy tàn, tàn héo
Từ dùng 败 như bài (6)
Cấu trúc & nét viết
败 bài — thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)

败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét