Chữ
败
- 1. thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)
- 2. đánh bại, làm cho thua
- 3. thất bại (trong sự nghiệp hay công việc, trái với 成)
- 4. làm hỏng, phá hoại
- 5. giải trừ, tiêu trừ
- 6. cũ nát, mục rữa
- 7. suy tàn, tàn héo
Từ dùng 败 như bài (6)
Cấu trúc & nét viết
败
— thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)
败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贩
mua bán hàng hóa để kiếm lời
贪
tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
贬
giáng chức; hạ giá trị
贮
tích trữ; dự trữ
贱
rẻ; giá thấp (trái nghĩa với 贵)
贼
kẻ trộm; tên cướp
贾
họ
贿
(văn viết) của cải; tài vật
赁
thuê; cho thuê
赂
hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)
赃
tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
赌
đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
赎
chuộc; đổi lại bằng tài sản
赐
ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
赘
thừa; vô ích
赡
cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét