Từ
频道 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
频道 (pín dào) là một từ tiếng Trung: kênh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 频道
名 danh từ
kênh
我喜欢看这个电视频道。
Tôi thích xem kênh truyền hình này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
频 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
步 là bộ thủ trong 2 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét