Từ

频道 (pín dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

频道 (pín dào) là một từ tiếng Trung: kênh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 频道

名 míng danh từ

kênh

我喜欢看这个电视频道。

wǒ xǐ huan kàn zhè ge diàn shì pín dào

Tôi thích xem kênh truyền hình này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

频 pín — tần số (tần số phát sóng)

道 dào — đường/kênh (kênh truyền)

Cấu trúc & nét viết
1 频 pín — nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
频 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét