Từ

微微 (wēi wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

微微 (wēi wēi) là một từ tiếng Trung: hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微微

副 fù phó từ

hơi

她微微一笑,没有说话。

tā wēi wēi yī xiào méi yǒu shuō huà

Cô ấy mỉm cười hơi và không nói gì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — nhẹ, nhỏ (phần đầu của sự láy)

微 wēi — nhẹ, nhỏ (lặp lại để nhấn mạnh và tạo tính từ bổ nghĩa)

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét