Từ
十足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
十足 (shí zú) là một từ tiếng Trung: hoàn toàn, đầy đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 十足
形 tính từ
hoàn toàn, đầy đủ
他是个十足的骗子。
Anh ấy là một kẻ lừa đảo hoàn toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
十 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét