Chữ

频

pín HSK 4
频 pín HSK 4
  • 1. nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
  • 2. tần suất; số lần một sự kiện lặp lại trong một khoảng thời gian hoặc phạm vi nhất định
  • 3. nhiều lần; lặp lại
Từ dùng 频 như pín (5)
Cấu trúc & nét viết
频 pín — nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
频 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét