Chữ
频
频
HSK 4
- 1. nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
- 2. tần suất; số lần một sự kiện lặp lại trong một khoảng thời gian hoặc phạm vi nhất định
- 3. nhiều lần; lặp lại
Từ dùng 频 như pín (5)
Cấu trúc & nét viết
频
— nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
频 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
步 là bộ thủ trong 2 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét