Chữ

牧

mù HSK 7
牧 mù HSK 7
  • 1. chăn thả (gia súc, gia cầm)
  • 2. tên gọi cổ chỉ quan cai quản châu
  • 3. (văn viết) cai trị, thống trị
  • 4. họ
Từ dùng 牧 như mù (3)
Cấu trúc & nét viết
牧 mù — chăn thả (gia súc, gia cầm)

牧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét