Chữ
牧
牧
HSK 7
- 1. chăn thả (gia súc, gia cầm)
- 2. tên gọi cổ chỉ quan cai quản châu
- 3. (văn viết) cai trị, thống trị
- 4. họ
Từ dùng 牧 như mù (3)
Cấu trúc & nét viết
牧
— chăn thả (gia súc, gia cầm)
牧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét