Chữ
距
- 1. cựa (phần nhô ra ở chân gà trống hoặc chim trĩ)
- 2. cách (về không gian hoặc thời gian)
- 3. khoảng cách
- 4. dạng cổ của «拒»
Từ dùng 距 như jù (2)
Cấu trúc & nét viết
距
— cựa (phần nhô ra ở chân gà trống hoặc chim trĩ)
距 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
巨 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét