Chữ

距

jù HSK 4
距 jù HSK 4
  • 1. cựa (phần nhô ra ở chân gà trống hoặc chim trĩ)
  • 2. cách (về không gian hoặc thời gian)
  • 3. khoảng cách
  • 4. dạng cổ của «拒»
Từ dùng 距 như jù (2)
Cấu trúc & nét viết
距 jù — cựa (phần nhô ra ở chân gà trống hoặc chim trĩ)

距 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét