Chữ

逻

luó HSK 5
逻 luó HSK 5
  • 1. tuần tra; tuần hành
  • 2. xem '逻辑': ① quy luật tư duy ② khoa học nghiên cứu hình thức và quy luật tư duy, còn gọi là luận lý học ③ tính quy luật khách quan
Từ dùng 逻 như luó (2)
Cấu trúc & nét viết
逻 luó — tuần tra; tuần hành

逻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét