Chữ
御
御
HSK 7
- 1. điều khiển (xe, ngựa)
- 2. quản lý hoặc chi phối cấp dưới (trong xã hội phong kiến)
- 3. liên quan đến hoàng đế; thuộc hoàng gia
- 4. chống lại; kháng cự
- 5. họ
Từ dùng 御 như yù (2)
Cấu trúc & nét viết
御
— điều khiển (xe, ngựa)
御 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
卸 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
Thứ tự nét