Chữ

遭

zāo HSK 6
遭 zāo HSK 6
  • 1. gặp phải (điều không may hoặc bất lợi)
  • 2. lượng từ: ① vòng, chu kỳ ② lần, lượt
  • 3. họ
Từ dùng 遭 như zāo (4)
Cấu trúc & nét viết
遭 zāo — gặp phải (điều không may hoặc bất lợi)

遭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét