Từ
跑道 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
跑道 (pǎo dào) là một từ tiếng Trung: đường chạy; đường băng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跑道
名 danh từ
đường chạy; đường băng
运动员在跑道上练习跑步。
Các vận động viên luyện tập chạy trên đường chạy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét