Chữ

退

tuì HSK 5
退 tuì HSK 5
  • 1. di chuyển lùi (trái với 进)
  • 2. khiến lùi lại
  • 3. rút lui; rời khỏi
  • 4. giảm sút; suy giảm
  • 5. trả lại; rút lại
  • 6. hủy bỏ sắp xếp đã định
  • 7. nghỉ hưu
Từ dùng 退 như tuì (17)
Cấu trúc & nét viết
退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét