Chữ

递

dì HSK 4
递 dì HSK 4
  • 1. chuyển giao; truyền đạt
  • 2. theo thứ tự; lần lượt
  • 3. họ
Từ dùng 递 như dì (4)
Cấu trúc & nét viết
递 dì — chuyển giao; truyền đạt

递 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét