Chữ

征

zhēng HSK 5
征 zhēng HSK 5
  • 1. hành quân xa (thường nói về quân đội)
  • 2. dùng vũ lực trừng phạt
  • 3. được nhà nước trưng tập hoặc trưng dụng
  • 4. thu (thuế, v.v.)
  • 5. trưng dụng
  • 6. tìm kiếm; cầu tìm
  • 7. (văn viết) chứng minh; xác minh
  • 8. dấu hiệu; triệu chứng; hiện tượng
Từ dùng 征 như zhēng (8)
Cấu trúc & nét viết
征 zhēng — hành quân xa (thường nói về quân đội)
征 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét