Chữ

敌

dí HSK 5
敌 dí HSK 5
  • 1. thù địch; đối lập
  • 2. kẻ thù; địch
  • 3. chống lại; kháng cự
  • 4. ngang nhau; tương đương
Từ dùng 敌 như dí (4)
Cấu trúc & nét viết
敌 dí — thù địch; đối lập

敌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét