Chữ
敌
敌
HSK 5
- 1. thù địch; đối lập
- 2. kẻ thù; địch
- 3. chống lại; kháng cự
- 4. ngang nhau; tương đương
Từ dùng 敌 như dí (4)
Cấu trúc & nét viết
敌
— thù địch; đối lập
敌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét