Chữ
兀
兀
HSK 7
- 1. cao vút, nổi bật
- 2. trơ trọc (núi); hói
- 3. trợ từ đầu câu trong kịch Nguyên và bạch thoại sơ kỳ
Từ dùng 兀 như wù (1)
Cấu trúc & nét viết
兀
— cao vút, nổi bật
兀 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét