Chữ

迭

dié HSK 7
迭 dié HSK 7
  • 1. luân phiên; thay đổi lẫn nhau
  • 2. (văn viết) nhiều lần; liên tiếp
  • 3. kịp; đuổi kịp (dùng trong phủ định)
  • 4. họ
Từ dùng 迭 như dié (1)
Cấu trúc & nét viết
迭 dié — luân phiên; thay đổi lẫn nhau

迭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét