Từ

长足 (cháng zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

长足 (cháng zú) là một từ tiếng Trung: đáng kể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长足

形 xíng tính từ

đáng kể

这几年我们取得了长足的进步。

zhè jǐ nián wǒ men qǔ dé le cháng zú de jìn bù

Trong những năm gần đây, chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài, rộng (ẩn dụ chỉ mức độ lớn)

足 zú — đầy đủ, đủ, thỏa đáng (nhấn mạnh tính đáng kể và hoàn chỉnh)

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét