Chữ

遗

yí HSK 5
遗 yí HSK 5
  • 1. bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý
  • 2. thứ bị mất hoặc phần bị bỏ sót
  • 3. bỏ sót; thiếu sót
  • 4. để lại, đặc biệt là người đã mất để lại
  • 5. bài tiết không tự chủ (phân, nước tiểu hoặc tinh dịch)
Từ dùng 遗 như yí (13)
Cấu trúc & nét viết
遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét