Từ
富足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
富足 (fù zú) là một từ tiếng Trung: giàu có, sung túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 富足
形 tính từ
giàu có, sung túc
经过多年努力,他们终于过上了富足的生活。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng họ đã có cuộc sống sung túc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét