Từ

富足 (fù zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

富足 (fù zú) là một từ tiếng Trung: giàu có, sung túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 富足

形 xíng tính từ

giàu có, sung túc

经过多年努力,他们终于过上了富足的生活。

jīng guò duō nián nǔ lì tā men zhōng yú guò shàng le fù zú de shēng huó

Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng họ đã có cuộc sống sung túc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

富 fù — giàu có, phong phú

足 zú — đầy đủ, thỏa đáng

Cấu trúc & nét viết
1 富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét