Chữ

徒

tú HSK 6
徒 tú HSK 6
  • 1. đi bộ (không dùng xe hay ngựa)
  • 2. trống rỗng; không có chỗ dựa
  • 3. (văn viết) chỉ; chỉ có vậy thôi
  • 4. vô ích; uổng công; không có tác dụng
  • 5. học trò; đệ tử học từ thầy
  • 6. tín đồ; người theo một tôn giáo
  • 7. người cùng phe cánh (mang nghĩa xấu)
  • 8. loại người nào đó (thường chỉ người xấu)
  • 9. hình phạt tù; hình phạt tước đoạt tự do, gồm tù có thời hạn và tù chung thân
  • 10. họ
  • 11. tù nhân; người đang chấp hành hình phạt tù
Từ dùng 徒 như tú (4)
Cấu trúc & nét viết
徒 tú — đi bộ (không dùng xe hay ngựa)

徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét