Chữ

岸

àn HSK 6
岸 àn HSK 6
  • 1. bờ (sông, hồ, biển, v.v.)
  • 2. (văn viết) cao lớn, uy nghi
  • 3. (văn viết) kiêu ngạo, ngạo mạn
  • 4. họ
Từ dùng 岸 như àn (5)
Cấu trúc & nét viết
岸 àn — bờ (sông, hồ, biển, v.v.)

岸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét