Từ

微小 (wēi xiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

微小 (wēi xiǎo) là một từ tiếng Trung: nhỏ bé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微小

形 xíng tính từ

nhỏ bé

即使是微小的进步也值得庆祝。

jí shǐ shì wēi xiǎo de jìn bù yě zhí dé qìng zhù

Ngay cả tiến bộ nhỏ bé cũng đáng để ăn mừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — cực kỳ nhỏ

小 xiǎo — nhỏ

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét