Chữ

玫

méi HSK 5
玫 méi HSK 5
  • 1. (văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
  • 2. hoa hồng (见"玫瑰"): cây bụi rụng lá có gai, hoa thơm màu đỏ tím, trắng, v.v.
Từ dùng 玫 như méi (1)
Cấu trúc & nét viết
玫 méi — (văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp

玫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét