Chữ
躁
躁
HSK 7
- 1. nóng nảy; bồng bột; dễ hành động theo cảm xúc
Từ dùng 躁 như zào (5)
Cấu trúc & nét viết
躁
— nóng nảy; bồng bột; dễ hành động theo cảm xúc
躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét