Từ
公道 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
公道 (gōng dào) là một từ tiếng Trung: công bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公道
形 tính từ
công bằng
这个价格很公道。
Giá này rất công bằng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét