Từ

公道 (gōng dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公道 (gōng dào) là một từ tiếng Trung: công bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公道

形 xíng tính từ

công bằng

这个价格很公道。

zhè ge jià gé hěn gōng dào

Giá này rất công bằng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công khai, vô tư

道 dào — nguyên tắc, cách đúng đắn, hợp lý

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét