Chữ

徘

pái HSK 7
徘 pái HSK 7
  • 1. dùng trong 徘徊: ① đi đi lại lại; ② do dự, không quyết định được; ③ dao động trong một phạm vi nào đó
Từ dùng 徘 như pái (1)
Cấu trúc & nét viết
徘 pái — dùng trong 徘徊: ① đi đi lại lại; ② do dự, không quyết định được; ③ dao động trong một phạm vi nào đó

徘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét