Chữ

蹬

dēng
  • 1. đạp, giẫm; dùng chân đạp xuống
  • 2. xỏ, mang (giày, quần, v.v.)
  • 3. (khẩu ngữ) (北方官话)cắt đứt quan hệ; bỏ rơi người kia
  • 4. như "登"
Từ dùng 蹬 như dēng (0)
Cấu trúc & nét viết
蹬 dēng — đạp, giẫm; dùng chân đạp xuống

蹬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét