Chữ

跤

jiāo HSK 7
跤 jiāo HSK 7
  • 1. cú ngã, vấp ngã
Từ dùng 跤 như jiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
跤 jiāo — cú ngã, vấp ngã

跤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét