Chữ
跤
跤
HSK 7
- 1. cú ngã, vấp ngã
Từ dùng 跤 như jiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
跤
— cú ngã, vấp ngã
跤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét