Chữ

谋

móu HSK 7
谋 móu HSK 7
  • 1. mưu kế; kế sách
  • 2. mưu cầu; tìm kiếm; mưu tính
  • 3. bàn bạc; thương lượng
  • 4. họ
Từ dùng 谋 như móu (8)
Cấu trúc & nét viết
谋 móu — mưu kế; kế sách

谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét