Chữ

霸

bà HSK 7
霸 bà HSK 7
  • 1. thủ lĩnh liên minh chư hầu thời cổ đại
  • 2. kẻ ỷ quyền thế hoành hành, ức hiếp người khác
  • 3. chủ nghĩa bá quyền
  • 4. chiếm đoạt
  • 5. họ
Từ dùng 霸 như bà (2)
Cấu trúc & nét viết
霸 bà — thủ lĩnh liên minh chư hầu thời cổ đại

霸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét