Chữ

彼

bǐ HSK 5
彼 bǐ HSK 5
  • 1. đó; cái đó (trái nghĩa với 此)
  • 2. anh ấy; đối phương
Từ dùng 彼 như bǐ (2)
Cấu trúc & nét viết
彼 bǐ — đó; cái đó (trái nghĩa với 此)

彼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét