Chữ
彼
彼
HSK 5
- 1. đó; cái đó (trái nghĩa với 此)
- 2. anh ấy; đối phương
Từ dùng 彼 như bǐ (2)
Cấu trúc & nét viết
彼
— đó; cái đó (trái nghĩa với 此)
彼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét