Từ

足迹 (zú jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

足迹 (zú jì) là một từ tiếng Trung: dấu chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 足迹

名 míng danh từ

dấu chân

雪地上留下了清晰的足迹。

xuě dì shàng liú xià le qīng xī de zú jì

Dấu chân rõ ràng đã để lại trên mặt đất tuyết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

足 zú — chân

迹 jì — dấu vết

Cấu trúc & nét viết
1 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 迹 jì — vết; dấu vết để lại

迹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét