Chữ
肇
肇
HSK 7
- 1. (văn ngôn) bắt đầu
- 2. gây ra; phát sinh
- 3. họ
Từ dùng 肇 như zhào (1)
Cấu trúc & nét viết
肇
— (văn ngôn) bắt đầu
肇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét