Chữ

肇

zhào HSK 7
肇 zhào HSK 7
  • 1. (văn ngôn) bắt đầu
  • 2. gây ra; phát sinh
  • 3. họ
Từ dùng 肇 như zhào (1)
Cấu trúc & nét viết
肇 zhào — (văn ngôn) bắt đầu

肇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét