Chữ

避

bì HSK 5
避 bì HSK 5
  • 1. tránh; né tránh
  • 2. phòng ngừa
Từ dùng 避 như bì (7)
Cấu trúc & nét viết
避 bì — tránh; né tránh

避 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét