Chữ

镜

jìng HSK 4
镜 jìng HSK 4
  • 1. gương; dụng cụ phản chiếu hình ảnh (xưa làm bằng đồng mài bóng, nay bằng kính)
  • 2. dụng cụ quang học (thiết bị dùng thấu kính để hỗ trợ thị lực hoặc thí nghiệm quang học, thấu kính thường bằng thủy tinh)
  • 3. ẩn dụ chỉ điều gì đó dùng làm gương hoặc bài học tham khảo
  • 4. họ
Từ dùng 镜 như jìng (5)
Cấu trúc & nét viết
镜 jìng — gương; dụng cụ phản chiếu hình ảnh (xưa làm bằng đồng mài bóng, nay bằng kính)

镜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét