Từ
立足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
立足 (lì zú) là một từ tiếng Trung: đứng vững, lập nền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 立足
动 động từ
đứng vững, lập nền
我们要立足现实,面向未来。
Chúng ta phải dựa vào thực tế và hướng tới tương lai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét