Chữ
政
政
HSK 5
- 1. chính trị; việc quốc gia đại sự
- 2. chính quyền
- 3. công việc do một cơ quan nhà nước phụ trách
- 4. công việc gia đình hoặc đoàn thể
- 5. chính phủ; cơ quan hành chính
- 6. họ
Từ dùng 政 như zhèng (9)
Cấu trúc & nét viết
政
— chính trị; việc quốc gia đại sự
政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét