Chữ
敛
敛
HSK 7
- 1. (văn viết) thu lại; kìm lại
- 2. kiềm chế; tự kiểm soát
- 3. tập hợp; thu thuế
- 4. (văn viết) sắp xếp; chỉnh lý
Từ dùng 敛 như liǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
敛
— (văn viết) thu lại; kìm lại
敛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét