Chữ

敛

liǎn HSK 7
敛 liǎn HSK 7
  • 1. (văn viết) thu lại; kìm lại
  • 2. kiềm chế; tự kiểm soát
  • 3. tập hợp; thu thuế
  • 4. (văn viết) sắp xếp; chỉnh lý
Từ dùng 敛 như liǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
敛 liǎn — (văn viết) thu lại; kìm lại

敛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét