Từ

足智多谋 (zú zhì duō móu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

足智多谋 (zú zhì duō móu) là một từ tiếng Trung: tháo vát và khôn ngoan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 足智多谋

成语 chéng yǔ thành ngữ

tháo vát và khôn ngoan

诸葛亮足智多谋,帮助刘备建立了蜀汉。

Zhūgě Liàng zú zhì duō móu bāng zhù Liú Bèi jiàn lì le Shǔ Hàn

Gia Cát Lượng tháo vát và khôn ngoan, giúp Lưu Bị thành lập vương quốc Thục Hán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

足 zú — đầy đủ, dồi dào, đầy

智 zhì — trí tuệ, thông minh

多 duō — nhiều, dồi dào, phong phú

谋 móu — mưu kế, kế hoạch, chiến lược

Cấu trúc & nét viết
1 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 智 zhì — thông minh; khôn ngoan

智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

3 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 谋 móu — mưu kế; kế sách

谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
4.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét