Chữ
跃
跃
HSK 6
- 1. nhảy; vọt
- 2. họ
- 3. sống động và linh hoạt (trong chuyển động)
Từ dùng 跃 như yuè (4)
Cấu trúc & nét viết
跃
— nhảy; vọt
跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét