Chữ

跃

yuè HSK 6
跃 yuè HSK 6
  • 1. nhảy; vọt
  • 2. họ
  • 3. sống động và linh hoạt (trong chuyển động)
Từ dùng 跃 như yuè (4)
Cấu trúc & nét viết
跃 yuè — nhảy; vọt

跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét