Chữ

跌

diē HSK 7
跌 diē HSK 7
  • 1. ngã, vấp ngã
  • 2. (vật thể) rơi xuống
  • 3. (giá cả) giảm, hạ (trái với 涨)
  • 4. rơi tự do, lao xuống
Từ dùng 跌 như diē (2)
Cấu trúc & nét viết
跌 diē — ngã, vấp ngã

跌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét