Chữ
跌
- 1. ngã, vấp ngã
- 2. (vật thể) rơi xuống
- 3. (giá cả) giảm, hạ (trái với 涨)
- 4. rơi tự do, lao xuống
Từ dùng 跌 như diē (2)
Cấu trúc & nét viết
跌
— ngã, vấp ngã
跌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét