Từ

东道主 (dōng dào zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

东道主 (dōng dào zhǔ) là một từ tiếng Trung: chủ nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 东道主

名 míng danh từ

chủ nhà

中国作为东道主欢迎各国代表参加会议。

Zhōng guó zuò wéi dōng dào zhǔ huān yíng gè guó dài biǎo cān jiā huì yì

Trung Quốc, với tư cách là chủ nhà, chào đón đại biểu từ các nước tham dự hội nghị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

东 dōng — đông (từ nguồn gốc lịch sử, hiện là phần của thành ngữ chỉ chủ nhà)

道 dào — đường (từ 'đường phía đông' lịch sử, hiện là phần của thành ngữ)

主 zhǔ — chủ, người chủ (ý nghĩa cốt lõi chỉ người tiếp đón)

Cấu trúc & nét viết
1 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

3.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét