Từ

微弱 (wēi ruò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

微弱 (wēi ruò) là một từ tiếng Trung: yếu ớt, mờ nhạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微弱

形 xíng tính từ

yếu ớt, mờ nhạt

病人的呼吸变得越来越微弱。

bìng rén de hū xī biàn de yuè lái yuè wēi ruò

Hơi thở của bệnh nhân ngày càng yếu đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — nhỏ, chút ít

弱 ruò — yếu, thiếu sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét