Chữ

教

jiào HSK 2
jiāo
教 jiào HSK 2
  • 1. dạy dỗ; giáo dục
  • 2. khiến; sai; cho phép
  • 3. tôn giáo; một hình thái ý thức hệ và hiện tượng văn hóa
  • 4. họ
Từ dùng 教 như jiào (17)
  • 1. truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác
Từ dùng 教 như jiāo (0)
Cấu trúc & nét viết
教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét