Chữ

逝

shì HSK 7
逝 shì HSK 7
  • 1. trôi qua; biến mất (đặc biệt về thời gian hoặc dòng nước)
  • 2. qua đời (dùng để tỏ lòng kính trọng người đã mất)
Từ dùng 逝 như shì (2)
Cấu trúc & nét viết
逝 shì — trôi qua; biến mất (đặc biệt về thời gian hoặc dòng nước)

逝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét